tiêng tiếc
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy nuối tiếc, không nỡ xa rời: "tiêng tiếc" chỉ trạng thái xót xa, luyến lưu khi mất đi một thứ gì đó có giá trị hoặc không đạt được điều mình mong muốn. Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh cảm giác hối hận hoặc tiếc thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cảm giác xót xa khi mùa hè kết thúc.)
- (Hối hận vì bỏ lỡ cơ hội bày tỏ tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiêng tiếc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thi vị hơn "tiếc" thông thường:
- Tiêng tiếc tuổi thanh xuân trôi qua vội vã. (Nhấn mạnh nỗi buồn man mác về thời gian đã mất.)
- Có thể dùng như một danh từ (hiếm):
- Nỗi tiêng tiếc ấy cứ đeo đẳng tôi suốt đời. (Cảm giác nuối tiếc kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiếc (động từ): cảm thấy đáng lẽ nên giữ lại hoặc không nên làm mất, thường dùng phổ biến hơn.
- Tôi tiếc chiếc đồng hồ cũ. (Hối tiếc vì đã để mất đồ vật.)
- Nuối tiếc (động từ): tiếc rẻ, luyến lưu một cách sâu sắc hơn.
- Cô ấy nuối tiếc những ngày tháng đẹp đẽ. (Nhớ tiếc mãi không quên.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếc: cảm giác không muốn mất đi.
- Luyến tiếc: nhớ thương, không nỡ xa rời.
- Hối tiếc: cảm thấy ân hận vì đã làm hoặc không làm điều gì.
Thành ngữ liên quan
- Tiêng tiếc ngẩn ngơ: trạng thái tiếc nuối đến mức ngơ ngác, không tập trung.
- Anh ta đứng nhìn theo bóng người yêu, tiêng tiếc ngẩn ngơ. (Buồn bã, thất thần vì mất mát.)